Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sinh tố" (1)
sinh tố

Tiếng Anh
Danh từsmoothie
Tôi uống một ly sinh tố xoài.
I drink a mango smoothie.
Từ liên quan "sinh tố" (2)
chỉ số sinh tồn
Tiếng Anh
Danh từvital signs
Y tá theo dõi sát các chỉ số sinh tồn của bệnh nhân.
Nurses closely monitor the patient's vital signs.
sinh tồn
Tiếng Anh
Động từto survive, survival
Anh và đồng đội đã cùng nhau sinh tồn gần một năm dưới căn hầm.
He and his comrades survived together for nearly a year in the bunker.
Cụm từ "sinh tố" (4)
Mẹ dùng máy xay để làm sinh tố.
My mom uses the blender to make smoothie.
Tôi uống một ly sinh tố xoài.
I drink a mango smoothie.
Y tá theo dõi sát các chỉ số sinh tồn của bệnh nhân.
Nurses closely monitor the patient's vital signs.
Anh và đồng đội đã cùng nhau sinh tồn gần một năm dưới căn hầm.
He and his comrades survived together for nearly a year in the bunker.
